Bỏ qua đến nội dung

后门

hòu mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the back door
  2. 2. fig. under the counter (indirect way for influence or pressure)
  3. 3. anus

Câu ví dụ

Hiển thị 1
后门
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5696833)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 后门