Bỏ qua đến nội dung

前门拒虎,后门进狼

qián mén jù hǔ , hòu mén jìn láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đuổi hổ cửa trước, sói vào cửa sau