吐便当
tǔ biàn dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (slang) (of a character) to reappear in a story line after having been supposedly killed off
- 2. cf. 領盒飯|领盒饭[lǐng hé fàn]