Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吐谷浑

tǔ yù hún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tuyuhun, nomadic people related to the Xianbei 鮮卑|鲜卑[xiān bēi]
  2. 2. a state in Qinghai in 4th-7th century AD