向日葵
xiàng rì kuí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dương
Câu ví dụ
Hiển thị 1向日葵 的茎又粗又直。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.