向量
Định nghĩa
- 1. vectơ
Từ chứa 向量
vectơ pháp tuyến chính
vectơ tiếp tuyến
vectơ pháp tuyến kép
đại số vectơ
đồ họa vector
tích vectơ
không gian vectơ
vectơ tiếp tuyến đơn vị
vectơ đơn vị
vectơ độ cong
vectơ riêng (toán học)
pháp tuyến vector
vectơ riêng (toán học)