Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

本征向量

běn zhēng xiàng liàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eigenvector (math.)
  2. 2. also written 特徵向量|特征向量