吓一跳

xià yī tiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. startled
  2. 2. to frighten
  3. 3. scared out of one's skin

Câu ví dụ

Hiển thị 1
吓一跳
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5599540)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.