Bỏ qua đến nội dung

吕塞尔斯海姆

lǚ sāi ěr sī hǎi mǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Rüsselsheim, thành phố ở Đức