吕纯阳
lǚ chún yáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 呂洞賓|吕洞宾[Lu:3 dòng bīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.