君主
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quân chủ
- 2. vua
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 君主
quân chủ thế tập
chế độ quân chủ
quân chủ quốc
chế độ quân chủ
chế độ quân chủ
quân chủ lập hiến
chế độ quân chủ chuyên chế
minh quân khai sáng