Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吞云吐雾

tūn yún tǔ wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to swallow clouds and blow out fog (idiom)
  2. 2. to blow cigarette or opium smoke