Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. phủ định
- 2. phủ nhận
- 3. không
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 否
nếu không
phủ nhận
phủ quyết
phủ nhận
có hay không
có thể hay không
hay không
không nêu ý kiến
có thể hay không
câu phủ định
không hiệu quả
cùng cực tất thái lai
quyền phủ quyết
phiếu phủ quyết
có thể hay không; có khả năng không?
không nêu ý kiến
âm tính thật (TN)
chối phăng