听不懂
tīng bu dǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể hiểu được điều mình đang nghe
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的解释很笼统,我 听不懂 。
他是个木头,什么也 听不懂 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.