呢
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đấy
- 2. đâu
- 3. nhỉ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5你干吗 呢 ?
你在干吗 呢 ?
你在做什么 呢 ?
他正看电视 呢 。
你咋没来 呢 ?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 呢
vải tuýt
lảm nhảm
ngoan ngoãn
rìu rít
thì thầm nói nhỏ
vải len dạ
om mani padme hum (chân ngôn Phật giáo)
Tại sao vậy?
vải tuýt
vải kẻ ô vuông kiểu tartan
vải ca-rô kiểu tartan
đừng bận tâm (về nó, anh ấy, v.v.)
nỉ xanh (dùng bọc bàn bi-a)
vải tuýt
vải gabardin (từ mượn)
dùng ở cuối câu để biểu thị mức độ mạnh
vải tuýt