Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nỉ
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 呢
vải tuýt
lảm nhảm
ngoan ngoãn
rìu rít
thì thầm nói nhỏ
vải len dạ
om mani padme hum (chân ngôn Phật giáo)
Tại sao vậy?
vải tuýt
vải kẻ ô vuông kiểu tartan
vải ca-rô kiểu tartan
đừng bận tâm (về nó, anh ấy, v.v.)
nỉ xanh (dùng bọc bàn bi-a)
vải tuýt
vải gabardin (từ mượn)
dùng ở cuối câu để biểu thị mức độ mạnh
vải tuýt