Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

管他呢

guǎn tā ne

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. don’t worry about (it, him etc)
  2. 2. doesn’t matter
  3. 3. whatever
  4. 4. anyway

Câu ví dụ

Hiển thị 1
管他呢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12506606)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.