周有光

zhōu yǒu guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhou Youguang (1906-2017), PRC linguist, considered the father of Hanyu Pinyin 漢語拼音|汉语拼音[hàn yǔ pīn yīn]