Bỏ qua đến nội dung

味同嚼蜡

wèi tóng jiáo là
#52331

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. tastes as if one is chewing wax (idiom)
  2. 2. fig. tasteless; insipid