Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

呼噜

hū lū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) wheezing

Từ cấu thành 呼噜