和平共处
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sống chung hoà bình
- 2. sống hoà bình cùng nhau
- 3. sự sống chung hoà bình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“五项原则”搭配,即“和平共处五项原则”。
Common mistakes
“处”在此读第三声chǔ,非第四声chù;错误读音可能改变词义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1各国应该 和平共处 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 和平共处
Từ cấu thành 和平共处
common
(joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [hàn])
to compose a poem in reply (to sb's poem) using the same rhyme sequence
to complete a set in mahjong or playing cards
to combine a powdery substance (flour, plaster etc) with water
to mix (ingredients) together
Heping District of Shenyang city 瀋陽市|沈阳市[shěn yáng shì], Liaoning
flat
to reside
place
to coexist