Bỏ qua đến nội dung

和平共处

hé píng gòng chǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống chung hoà bình
  2. 2. sống hoà bình cùng nhau
  3. 3. sự sống chung hoà bình

Usage notes

Collocations

通常与“五项原则”搭配,即“和平共处五项原则”。

Common mistakes

“处”在此读第三声chǔ,非第四声chù;错误读音可能改变词义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
各国应该 和平共处
All countries should coexist peacefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.