Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

和盘托出

hé pán tuō chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to put everything out including the tray
  2. 2. to reveal everything
  3. 3. to make a clean breast of it all