Bỏ qua đến nội dung

咖啡

kā fēi
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cà phê

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

咖啡 is a loanword, so measure word 杯 (bēi) is used, not generic 个 (gè).

Cultural notes

Coffee is less traditional than tea in China, but coffee culture is rapidly growing in cities.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
咖啡 里要加糖吗?
Do you want sugar in your coffee?
这种 咖啡 有一种浓郁的香气。
This coffee has a rich aroma.
我喜欢茶和 咖啡
I like tea and coffee.
有的人喜欢 咖啡 ,有的人喜欢茶。
Some people like coffee, some people like tea.
女士,您的 咖啡
Madam, here is your coffee.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 咖啡