Bỏ qua đến nội dung

咬定

yǎo dìng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẳng định
  2. 2. quả quyết

Từ cấu thành 咬定