一口咬定

yī kǒu yǎo dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arbitrarily assert
  2. 2. to allege
  3. 3. to stick to one's statement
  4. 4. to cling to one's view