Bỏ qua đến nội dung

咬牙

yǎo yá

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiến răng
  2. 2. cắn chặt răng

Từ cấu thành 咬牙