咬紧牙根
yǎo jǐn yá gēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 咬緊牙關|咬紧牙关[yǎo jǐn yá guān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.