Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

咸镜北道

xián jìng běi dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. North Hamgyeong Province in northeast of North Korea, capital Chongjin 清津市[qīng jīn shì]