哈萨克
Định nghĩa
- 1. Ca-dắc-xtan; dân tộc Ca-dắc (ở Trung Quốc)
- 2. Ca-dắc-xtan
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 哈萨克
Khu tự trị Ili Kazakh
người Kazakh
tiếng Kazakh viết
Kazakhstan
dân tộc Kazakh
tiếng Kazakh
Huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami, Tân Cương
huyện tự trị Kazakh Mory (Mori Kazakh tự trị huyện, thuộc châu tự trị Hồi Xương Cát, Tân Cương)
huyện tự trị Aksai Kazakh tại Tửu Tuyền, Cam Túc