Bỏ qua đến nội dung

巴里坤哈萨克自治县

bā lǐ kūn hā sà kè zì zhì xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Barkol Kazakh Autonomous County in Hami 哈密市[hā mì shì], Xinjiang