哈里
hā lǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Harry
Từ chứa 哈里
哈里斯堡
hā lǐ sī bǎo
Harrisburg, Pennsylvania
哈里森·施密特
hā lǐ sēn · shī mì tè
Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)
哈里发
hā lǐ fā
khalip
哈里发塔
hā lǐ fā tǎ
Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m
哈里发帝国
hā lǐ fā dì guó
Vương quốc Hồi giáo (đế chế Hồi giáo hình thành sau khi Nhà tiên tri Muhammad qua đời năm 632)