哈里发
hā lǐ fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (loanword) caliph
- 2. also written 哈利發|哈利发[hā lì fā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.