哈里森·施密特
hā lǐ sēn · shī mì tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Harrison Schmitt (Apollo 17 astronaut)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.