Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu
  2. 2. khàn
  3. 3. khàn khàn

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

哑 is often used in 哑口无言 (speechless, dumbfounded).

Common mistakes

哑 means 'mute', not 'deaf'—聋 (lóng) means 'deaf'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的嗓子 了。
His voice is hoarse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.