哪壶不开提哪壶
nǎ hú bù kāi tí nǎ hú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. mention the pot that doesn't boil (idiom); to touch a sore spot
- 2. to talk about sb's weak point