Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

哺乳期

bǔ rǔ qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breastfeeding period
  2. 2. lactation period
  3. 3. suckling period