喀喇沁
kā lǎ qìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Harqin (Mongol: guard)
- 2. Harqin banner or Kharchin khoshuu in Chifeng 赤峰[chì fēng], Inner Mongolia
- 3. also Harqin Left Mongol autonomous county in Chaoyang 朝陽|朝阳[cháo yáng], Liaoning