喇
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. la
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 喇
còi (xe)
kèn trombon
loa trầm
ôi thiu
nước dãi
vù vù
tiếng gió gào
Đường cao tốc Karakorum
dãy Karakorum
dãy núi Karakorum
Harqin (Mông Cổ: lính canh)
huyện tự trị Mông Cổ tả dực Khách Lạt Thấm
kỳ Harqin
loe
thủy tiên
bìm bìm
váy xòe
quần ống loe
Ra-háp
lạt ma
lạt ma miếu
Lạt-ma giáo
laksa
(từ tượng thanh)
xám xịt
Panchen Lama
Đạt Lai Lạt Ma
loa tweeter