Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. la
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 喇
còi
kèn trombon
loa trầm
thổi kèn
ôi thiu
nước dãi
vù vù
tiếng gió gào
Đường cao tốc Karakorum
dãy Karakorum
dãy núi Karakorum
Harqin (Mông Cổ: lính canh)
huyện tự trị Mông Cổ tả dực Khách Lạt Thấm
kỳ Harqin
loe
thủy tiên
bìm bìm
váy xòe
quần ống loe
Ra-háp
lạt ma
lạt ma miếu
Lạt-ma giáo
laksa
(từ tượng thanh)
xám xịt
Panchen Lama
Đạt Lai Lạt Ma
loa tweeter