善于
shàn yú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thạo
- 2. giỏi
- 3. tài giỏi
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1她 善于 与人沟通。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.