喜大普奔

xǐ dà pǔ bēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of news etc) so thrilling that everyone is rejoicing and spreading the word (Internet slang)
  2. 2. acronym from 喜聞樂見|喜闻乐见[xǐ wén lè jiàn], 大快人心[dà kuài rén xīn], 普天同慶|普天同庆[pǔ tiān tóng qìng] and 奔走相告[bēn zǒu xiāng gào]