喜洋洋
xǐ yáng yáng
HSK 3.0 Cấp 7
Tính từ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui tươi rạng rỡ
- 2. hạnh phúc tột cùng
- 3. vui sướng tột cùng
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1她感到 喜洋洋 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.