Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

喜笑颜开

xǐ xiào yán kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grinning from ear to ear (idiom)
  2. 2. beaming with happiness