Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

嘴里

zuǐ lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mouth
  2. 2. in the mouth
  3. 3. on one's lips
  4. 4. speech
  5. 5. words

Từ cấu thành 嘴里