狗嘴里吐不出象牙
gǒu zuǐ li tǔ bù chū xiàng yá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen không có ngà voi từ miệng chó (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng không mong lời hay từ kẻ xấu