鬼哭狼嚎
guǐ kū láng háo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wail like ghosts and howl like wolves (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.