四川
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tỉnh Tứ Xuyên
Câu ví dụ
Hiển thị 2四川 是一个很大的盆地。
这家餐厅的 四川 风味很地道。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 四川
Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên
Động đất lớn Tứ Xuyên
Đại học Tứ Xuyên
gà so xuyên đen
chim leo cây Tứ Xuyên
Nhật báo Tứ Xuyên
cú lâm Tứ Xuyên
Chích lá Tứ Xuyên
Bồn địa Tứ Xuyên
gà gô đốm cổ hung