四川
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Tỉnh Tứ Xuyên
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 2四川 是一个很大的盆地。
这家餐厅的 四川 风味很地道。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 四川
Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên
Động đất lớn Tứ Xuyên
Đại học Tứ Xuyên
gà so xuyên đen
chim leo cây Tứ Xuyên
Nhật báo Tứ Xuyên
cú lâm Tứ Xuyên
Chích lá Tứ Xuyên
Bồn địa Tứ Xuyên
gà gô đốm cổ hung