四脚蛇
sì jiǎo shé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lizard
- 2. common spoken equivalent of 蜥蜴[xī yì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.