Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tất cả các hướng
- 2. mọi hướng
- 3. tất cả mọi nơi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“来自”搭配,如“来自四面八方的支持”,强调来源广泛。
Formality
多用于正式或书面语,口语中可用“到处”或“周围”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人们从 四面八方 赶来参加庆典。
People came from all directions to attend the celebration.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.