Bỏ qua đến nội dung

四面八方

sì miàn bā fāng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tất cả các hướng
  2. 2. mọi hướng
  3. 3. tất cả mọi nơi

Usage notes

Collocations

常与“来自”搭配,如“来自四面八方的支持”,强调来源广泛。

Formality

多用于正式或书面语,口语中可用“到处”或“周围”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人们从 四面八方 赶来参加庆典。
People came from all directions to attend the celebration.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.