Bỏ qua đến nội dung

困难

kùn nan
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
遇到 困难 不要泄气。
遇到 困难 时不要气馁。
面对 困难 ,他从不畏缩。
不管多么 困难 ,我都要完成。
他在 困难 的境遇中仍然保持乐观。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.