Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5遇到 困难 不要泄气。
遇到 困难 时不要气馁。
面对 困难 ,他从不畏缩。
不管多么 困难 ,我都要完成。
他在 困难 的境遇中仍然保持乐观。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.