Bỏ qua đến nội dung

国事访问

guó shì fǎng wèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyến thăm cấp nhà nước